肌鷹侍中 cơ ưng thị trung Hán Việt: cơ ưng thị trung Tổng quan Cấu tạo: 肌 (cơ) + 鷹 (ưng) + 侍 (thị) + 中 (trung)Hán Việtcơ ưng thị trungCấu tạo肌 + 鷹 + 侍 + 中 · cơ + ưng + thị + trung nghĩa thành phần: cơ + ưng + thị + trung Nghĩa EngCihui 肌鷹侍中 īyīngshìzhōng id. rapacious functionary