肖拉普爾 Xiàolāpǔ'ěr · tiếu lạp phổ nhĩ Hán Việt: tiếu lạp phổ nhĩ · Pinyin: Xiàolāpǔ'ěr Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 拉 (lạp) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ)PinyinXiàolāpǔ'ěrHán Việttiếu lạp phổ nhĩCấu tạo肖 + 拉 + 普 + 爾 · tiếu + lạp + phổ + nhĩ nghĩa thành phần: tiếu + lạp + phổ + nhĩ Nghĩa EngCihui Solapur