肖特集團 xiào tè jí tuán · tiếu đặc tập đoàn Hán Việt: tiếu đặc tập đoàn · Pinyin: xiào tè jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 肖 (tiếu) + 特 (đặc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinxiào tè jí tuánHán Việttiếu đặc tập đoànCấu tạo肖 + 特 + 集 + 團 · tiếu + đặc + tập + đoàn nghĩa thành phần: tiếu + đặc + tập + đoàn