肘手链足

trửu thủ liên túc

Hán Việt: trửu thủ liên túc

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (thủ) + (liên) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將人犯手腳用鐵鏈拷住,以限制其行動。《初刻拍案驚奇》卷二○:「囚在囹圄,受盡鞭箠,還要肘手鍊足,這般時節,拘于那不見天日之處,休說冷水,就是泥汁也不能勾。」