肘手链足 trửu thủ liên túc Hán Việt: trửu thủ liên túc Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 手 (thủ) + 链 (liên) + 足 (túc)Hán Việttrửu thủ liên túcCấu tạo肘 + 手 + 链 + 足 · trửu + thủ + liên + túc nghĩa thành phần: trửu + thủ + liên + túc