肘脅之患

zhǒu xié zhī huàn trửu hiếp chi hoạn

Hán Việt: trửu hiếp chi hoạn · Pinyin: zhǒu xié zhī huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (hiếp) + (chi) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近在身边的祸患。同“肘腋之患”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"肘腋之患"。
  • Tân Hoa Tự Điển 近在身边的祸患。同肘腋之患”。