肘脅之患 zhǒu xié zhī huàn · trửu hiếp chi hoạn Hán Việt: trửu hiếp chi hoạn · Pinyin: zhǒu xié zhī huàn Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 脅 (hiếp) + 之 (chi) + 患 (hoạn)Pinyinzhǒu xié zhī huànHán Việttrửu hiếp chi hoạnCấu tạo肘 + 脅 + 之 + 患 · trửu + hiếp + chi + hoạn nghĩa thành phần: trửu + hiếp + chi + hoạn