肘腋之憂 zhǒu yè zhī yōu · trửu dịch chi ưu Hán Việt: trửu dịch chi ưu · Pinyin: zhǒu yè zhī yōu Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 腋 (dịch) + 之 (chi) + 憂 (ưu)Pinyinzhǒu yè zhī yōuHán Việttrửu dịch chi ưuCấu tạo肘 + 腋 + 之 + 憂 · trửu + dịch + chi + ưu nghĩa thành phần: trửu + dịch + chi + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肘腋:胳膊肘和夹肢窝,比喻极近的地方。比喻产生于身边的祸患。