肘行膝步

zhǒu xíng xī bù trửu hành tất bộ

Hán Việt: trửu hành tất bộ · Pinyin: zhǒu xíng xī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (hành) + (tất) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匍匐前行,表示虔诚或哀戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匍匐前行﹐表示虔诚或哀戚。