肘見踵決 zhǒu xiàn zhǒng jué · trửu kiến chủng quyết Hán Việt: trửu kiến chủng quyết · Pinyin: zhǒu xiàn zhǒng jué Tổng quan Cấu tạo: 肘 (trửu) + 見 (kiến) + 踵 (chủng) + 決 (quyết)Pinyinzhǒu xiàn zhǒng juéHán Việttrửu kiến chủng quyếtCấu tạo肘 + 見 + 踵 + 決 · trửu + kiến + chủng + quyết nghĩa thành phần: trửu + kiến + chủng + quyết