肘見踵決

zhǒu xiàn zhǒng jué trửu kiến chủng quyết

Hán Việt: trửu kiến chủng quyết · Pinyin: zhǒu xiàn zhǒng jué

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (kiến) + (chủng) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踵:脚后跟,伢指鞋后跟;决:裂开。整一整衣襟,胳臂肘露了出来,拔一拔鞋,脚后跟露了出来。形容非常贫穷。