肚子怨氣 đỗ tử oán khí Hán Việt: đỗ tử oán khí Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 怨 (oán) + 氣 (khí)Hán Việtđỗ tử oán khíCấu tạo肚 + 子 + 怨 + 氣 · đỗ + tử + oán + khí nghĩa thành phần: đỗ + tử + oán + khí Nghĩa EngCihui be brassed off