肚子怨气

đỗ tử oán khí

Hán Việt: đỗ tử oán khí

Tổng quan

Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 子 (tử) + 怨 (oán) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bực bội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be brassed off

Eng

  • Cihui be brassed off

Từ liên quan

Gần nghĩa

怨气冲天 · 肚子疼 · 肚子痛 · 怨气满腹 · 怨氣沖天 · 怨氣衝天