肚束三篾

dù shù sān miè đỗ thúc tam miệt

Hán Việt: đỗ thúc tam miệt · Pinyin: dù shù sān miè

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗ) + (thúc) + (tam) + (miệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篾:薄竹片,可编制成席子。用三根篾条勒住肚子。指勒紧腰带。比喻忍受饥饿,安于贫困。