肚臍帶兒 đỗ tề đái nhi Hán Việt: đỗ tề đái nhi Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 臍 (tề) + 帶 (đái) + 兒 (nhi)Hán Việtđỗ tề đái nhiCấu tạo肚 + 臍 + 帶 + 兒 · đỗ + tề + đái + nhi nghĩa thành phần: đỗ + tề + đái + nhi Nghĩa EngCihui 肚臍帶兒 ùqídàir ►See dùqídài