肚裏生荊棘 dù lǐ shēng jīng jí · đỗ lí sanh kinh cức Hán Việt: đỗ lí sanh kinh cức · Pinyin: dù lǐ shēng jīng jí Tổng quan Cấu tạo: 肚 (đỗ) + 裏 (lí) + 生 (sanh) + 荊 (kinh) + 棘 (cức)Pinyindù lǐ shēng jīng jíHán Việtđỗ lí sanh kinh cứcCấu tạo肚 + 裏 + 生 + 荊 + 棘 · đỗ + lí + sanh + kinh + cức nghĩa thành phần: đỗ + lí + sanh + kinh + cức