肛修復術 giang tu phục thuật Hán Việt: giang tu phục thuật Tổng quan Cấu tạo: 肛 (giang) + 修 (tu) + 復 (phục) + 術 (thuật)Hán Việtgiang tu phục thuậtCấu tạo肛 + 修 + 復 + 術 · giang + tu + phục + thuật nghĩa thành phần: giang + tu + phục + thuật