肛門插座 gāngmén chāzuò · giang môn sáp tọa Hán Việt: giang môn sáp tọa · Pinyin: gāngmén chāzuò Tổng quan Cấu tạo: 肛 (giang) + 門 (môn) + 插 (sáp) + 座 (tọa)Pinyingāngmén chāzuòHán Việtgiang môn sáp tọaCấu tạo肛 + 門 + 插 + 座 · giang + môn + sáp + tọa nghĩa thành phần: giang + môn + sáp + tọa Nghĩa EngCihui butt plug