肛門閉鎖 giang môn bế tỏa Hán Việt: giang môn bế tỏa Tổng quan Cấu tạo: 肛 (giang) + 門 (môn) + 閉 (bế) + 鎖 (tỏa)Hán Việtgiang môn bế tỏaCấu tạo肛 + 門 + 閉 + 鎖 · giang + môn + bế + tỏa nghĩa thành phần: giang + môn + bế + tỏa