肝原性的 can nguyên tính đích Hán Việt: can nguyên tính đích Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 原 (nguyên) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtcan nguyên tính đíchCấu tạo肝 + 原 + 性 + 的 · can + nguyên + tính + đích nghĩa thành phần: can + nguyên + tính + đích