肝後性的 can hậu tính đích Hán Việt: can hậu tính đích Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 後 (hậu) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtcan hậu tính đíchCấu tạo肝 + 後 + 性 + 的 · can + hậu + tính + đích nghĩa thành phần: can + hậu + tính + đích