肝心塗地

gān xīn tú dì can tâm đồ địa

Hán Việt: can tâm đồ địa · Pinyin: gān xīn tú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (tâm) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肝腦塗地」。見「肝腦塗地」條。01.唐.陳子昂〈謝衣表〉:「臣萬死骷骨,垂朽蒙榮,載戰載殞,肝心塗地。」