肝心塗地

gān xīn tú dì can tâm đồ địa

Hán Việt: can tâm đồ địa · Pinyin: gān xīn tú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (tâm) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言肝脑涂地。形容竭尽忠诚,任何牺牲都在所不惜
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言肝脑涂地。