肝掃描圖 can tảo miêu đồ Hán Việt: can tảo miêu đồ Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 圖 (đồ)Hán Việtcan tảo miêu đồCấu tạo肝 + 掃 + 描 + 圖 · can + tảo + miêu + đồ nghĩa thành phần: can + tảo + miêu + đồ