肝氣不舒

can khí bất thư

Hán Việt: can khí bất thư

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (khí) + (bất) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肝氣不舒 ānqìbùshū f.e. <Ch. med.> disordered flow of liver energy