肝氣犯胃 can khí phạm vị Hán Việt: can khí phạm vị Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 氣 (khí) + 犯 (phạm) + 胃 (vị)Hán Việtcan khí phạm vịCấu tạo肝 + 氣 + 犯 + 胃 · can + khí + phạm + vị nghĩa thành phần: can + khí + phạm + vị Nghĩa EngCihui 肝氣犯胃 ānqìfànwèi f.e. <Ch. med.> invasion of the stomach system by hepatic qì