肝測量法 can trắc lượng pháp Hán Việt: can trắc lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việtcan trắc lượng phápCấu tạo肝 + 測 + 量 + 法 · can + trắc + lượng + pháp nghĩa thành phần: can + trắc + lượng + pháp