肝火上逆 can hỏa thượng nghịch Hán Việt: can hỏa thượng nghịch Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 火 (hỏa) + 上 (thượng) + 逆 (nghịch)Hán Việtcan hỏa thượng nghịchCấu tạo肝 + 火 + 上 + 逆 · can + hỏa + thượng + nghịch nghĩa thành phần: can + hỏa + thượng + nghịch Nghĩa EngCihui 肝火上逆 ānhuǒshàngnì f.e. <Ch. med.> adversely rising liver fire