肝炎病毒 gān yán bìng dú·can viêm bệnh độc Hán Việt: can viêm bệnh độc · Pinyin: gān yán bìng dú Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 炎 (viêm) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Pinyingān yán bìng dúHán Việtcan viêm bệnh độcTừ loạidanhCấu tạo肝 + 炎 + 病 + 毒 · can + viêm + bệnh + độc nghĩa thành phần: can + viêm + bệnh + độc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 virus viêm ganĐứcHandedict Hepatitisvirus (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa病毒学家 · 病毒感染 · 病毒营销 · 病毒血症 · 病毒学 · 病毒式营销 · 病毒性 · 病毒性肝炎