肝病痢疾 can bệnh lị tật Hán Việt: can bệnh lị tật Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 病 (bệnh) + 痢 (lị) + 疾 (tật)Hán Việtcan bệnh lị tậtCấu tạo肝 + 病 + 痢 + 疾 · can + bệnh + lị + tật nghĩa thành phần: can + bệnh + lị + tật