肝腸斷絕

gān cháng duàn jué can tràng đoạn tuyệt

Hán Việt: can tràng đoạn tuyệt · Pinyin: gān cháng duàn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (tràng) + (đoạn) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝:折断。肝脏与肠子好像被一寸一寸地断裂一样。形容万分悲痛。