肝肾大

can thận đại

Hán Việt: can thận đại

Tổng quan

Cấu tạo: 肝 (can) + 腎 (thận) + 大 (đại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

肝腎綜合症 · 肝肾炎 · 肝肾 · 肝腎