肝膽之交 can đảm chi giao Hán Việt: can đảm chi giao Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 膽 (đảm) + 之 (chi) + 交 (giao)Hán Việtcan đảm chi giaoCấu tạo肝 + 膽 + 之 + 交 · can + đảm + chi + giao nghĩa thành phần: can + đảm + chi + giao Nghĩa EngCihui 肝膽之交 āndǎnzhījiāo n. sincere friendship