肝膽塗地

gān dǎn tú dì can đảm đồ địa

Hán Việt: can đảm đồ địa · Pinyin: gān dǎn tú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (đảm) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惨死。也形容竭尽忠诚,任何牺牲都在所不惜。同“肝脑涂地”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容惨死。也形容竭尽忠诚,任何牺牲都在所不惜。同肝脑涂地”。