肝膽秦越

gān dǎn qín yuè can đảm tần việt

Hán Việt: can đảm tần việt · Pinyin: gān dǎn qín yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (đảm) + (tần) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肝胆:比喻亲近;秦越:秦国与越国,比喻对立或疏远。比喻虽近犹远,虽亲犹疏。