肝膽胡越

gān dǎn hú yuè can đảm hồ việt

Hán Việt: can đảm hồ việt · Pinyin: gān dǎn hú yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (đảm) + (hồ) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言肝胆楚越。胡地在北,越地在南,比喻远隔。肝胆,比喻近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言肝胆楚越→地在北﹐越地在南﹐喻远隔。肝胆﹐喻近。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言肝胆楚越→地在北,越地在南,比喻远隔。肝胆,比喻近。