肝臟色的

can tạng sắc đích

Hán Việt: can tạng sắc đích

Tổng quan

(thuộc) gan, bổ gan, màu gan, (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản, (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan, (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền

Cấu tạo: (can) + (tạng) + (sắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) gan, bổ gan, màu gan, (thực vật học) (thuộc) lớp rêu tản, (y học) thuốc bổ gan; thuốc chữa bệnh gan, (thực vật học) cây rêu tản, cây địa tiền