肝膽塗地

gān dǎn tú dì can đảm đồ địa

Hán Việt: can đảm đồ địa · Pinyin: gān dǎn tú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (đảm) + (đồ) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容慘死。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「今楚漢分爭,使天下無罪之人肝膽塗地,父子暴骸骨於中野,不可勝數。」也作「肝腦塗地」。