肝膽披瀝 gān dǎn pī lì · can đảm phi lịch Hán Việt: can đảm phi lịch · Pinyin: gān dǎn pī lì Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 膽 (đảm) + 披 (phi) + 瀝 (lịch)Pinyingān dǎn pī lìHán Việtcan đảm phi lịchCấu tạo肝 + 膽 + 披 + 瀝 · can + đảm + phi + lịch nghĩa thành phần: can + đảm + phi + lịch