肝膽相向 gān dǎn xiāng xiàng · can đảm tương hướng Hán Việt: can đảm tương hướng · Pinyin: gān dǎn xiāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 膽 (đảm) + 相 (tương) + 向 (hướng)Pinyingān dǎn xiāng xiàngHán Việtcan đảm tương hướngCấu tạo肝 + 膽 + 相 + 向 · can + đảm + tương + hướng nghĩa thành phần: can + đảm + tương + hướng