肝膽相見

gān dǎn xiāng jiàn can đảm tương kiến

Hán Việt: can đảm tương kiến · Pinyin: gān dǎn xiāng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (đảm) + (tương) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肝膽相照」。見「肝膽相照」條。01.唐.唐次〈祭楊判官八弟文〉︰「骨肉為交,肝膽相見。」<a name="肺肝相照"> </a>