肝膽胡越

gān dǎn hú yuè can đảm hồ việt

Hán Việt: can đảm hồ việt · Pinyin: gān dǎn hú yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (đảm) + (hồ) + (việt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肝膽,比喻近;胡越,比喻遠。肝膽胡越比喻雖近猶遠。《淮南子.俶真》:「自其異者視之,肝膽胡越。」也作「肝膽楚越」。