肝造口術 can tạo khẩu thuật Hán Việt: can tạo khẩu thuật Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 造 (tạo) + 口 (khẩu) + 術 (thuật)Hán Việtcan tạo khẩu thuậtCấu tạo肝 + 造 + 口 + 術 · can + tạo + khẩu + thuật nghĩa thành phần: can + tạo + khẩu + thuật