肝造影術 can tạo ảnh thuật Hán Việt: can tạo ảnh thuật Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việtcan tạo ảnh thuậtCấu tạo肝 + 造 + 影 + 術 · can + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: can + tạo + ảnh + thuật