肝陽上亢 can dương thượng kháng Hán Việt: can dương thượng kháng Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 陽 (dương) + 上 (thượng) + 亢 (kháng)Hán Việtcan dương thượng khángCấu tạo肝 + 陽 + 上 + 亢 · can + dương + thượng + kháng nghĩa thành phần: can + dương + thượng + kháng Nghĩa EngCihui 肝陽上亢 ānyángshàngkàng f.e. <Ch. med.> yáng energy rising in excess in hepatic system