肝陰不足 can âm bất túc Hán Việt: can âm bất túc Tổng quan Cấu tạo: 肝 (can) + 陰 (âm) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtcan âm bất túcCấu tạo肝 + 陰 + 不 + 足 · can + âm + bất + túc nghĩa thành phần: can + âm + bất + túc Nghĩa EngCihui 肝陰不足 ānyīnbùzú f.e. <Ch. med.> yīn energy insufficiency in hepatic system