肝髓流野

gān suǐ liú yě can tủy lưu dã

Hán Việt: can tủy lưu dã · Pinyin: gān suǐ liú yě

Tổng quan

Cấu tạo: (can) + (tủy) + (lưu) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容战斗激烈残酷、尸横遍野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容战斗激烈残酷﹑尸横遍野。