腸沖洗器 tràng trùng tẩy khí Hán Việt: tràng trùng tẩy khí Tổng quan Cấu tạo: 腸 (tràng) + 沖 (trùng) + 洗 (tẩy) + 器 (khí)Hán Việttràng trùng tẩy khíCấu tạo腸 + 沖 + 洗 + 器 · tràng + trùng + tẩy + khí nghĩa thành phần: tràng + trùng + tẩy + khí