腸加答兒

tràng gia đáp nhi

Hán Việt: tràng gia đáp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (gia) + (đáp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 腸加答兒 hángjiādār n. <med./loan> intestinal catarrh