腸回氣蕩
tràng hồi khí đãng
Hán Việt: tràng hồi khí đãng · Pinyin: cháng huí qì dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 回:曲折,迂回;荡:摇荡。形容好的音乐、文章缠绵悱恻,感人极深的样子。
Hán Việt: tràng hồi khí đãng · Pinyin: cháng huí qì dàng