腸慌腹熱

cháng huāng fù rè tràng hoảng phúc nhiệt

Hán Việt: tràng hoảng phúc nhiệt · Pinyin: cháng huāng fù rè

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (hoảng) + (phúc) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容焦急、慌乱。